jomada i

Định nghĩa

Danh từ: - Jomada I (còn gọi là Jumada al-Awwal) tháng thứ năm trong lịch Hồi giáo. Đây một trong những tháng linh thiêng, thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm theo hệ thống lịch âm của người Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Lịch Hồi giáo mười hai tháng, Jomada I tháng thứ năm.)
  • (Nhiều sự kiện tôn giáo quan trọng được tổ chức trong tháng Jomada I.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Jomada I": dùng để chỉ thời gian xảy ra sự kiện trong tháng này.
    • The treaty was signed in Jomada I of the year 5 AH. (Hiệp ước được ký kết vào tháng Jomada I năm 5 AH.)
Biến thể từ gần giống
  • Jomada II (danh từ): tháng thứ sáu trong lịch Hồi giáo, ngay sau Jomada I.
    • Jomada II is also known as Jumada al-Thani. (Jomada II còn được gọi là Jumada al-Thani.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumada al-Awwal: tên gọi khác của Jomada I, thường dùng trong các văn bản Hồi giáo.
  • Tháng thứ năm của lịch Hồi giáo: mô tả chức năng của tháng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Jomada I" đây danh từ chỉ thời gian.

Thành ngữ liên quan
  • "The month of Jomada I": cụm từ dùng trong văn phong trang trọng để nhấn mạnh thời gian.
    • The month of Jomada I is considered a time of reflection. (Tháng Jomada I được coi thời gian để suy ngẫm.)